menu_book
見出し語検索結果 "dòng xoáy" (1件)
dòng xoáy
日本語
名渦潮、激流
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
4人が激流に巻き込まれ、約40メートル沖に流された。
swap_horiz
類語検索結果 "dòng xoáy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dòng xoáy" (1件)
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
4人が激流に巻き込まれ、約40メートル沖に流された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)